Đây có phải là hồ sơ của bạn?
Kanaros Termsakcharoen
Hồ sơ
Termsakcharoen, Kanaros thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 7. Vận động viên đã chạy 14 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 6 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Relay và Solo.
Thành tích
Qua 14 cuộc đua, Termsakcharoen, Kanaros đạt thành tích tốt nhất là 01:14:13 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại Taipei (28 tháng 2, 2026). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: PRO và OPEN. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
55AG: 12 | 12 | 2026-09-10 | ProDuo | 40-44 | 01:20:0140-44 | Phân tích | |
20AG: 2 | 🥈2 | 2026-08-13 | ProDuo | 45-49 | 01:21:5645-49 | Phân tích | |
14AG: 2 | 🥈2 | 2026-08-13 | OpenDuo | 40-44 | 01:15:2340-44 | Phân tích | |
657AG: 77 | 77 | 2026-06-18 | ProDuo | 45-49 | 01:30:3745-49 | Phân tích | |
56AG: 1 | 🥇1 | 2026-03-20 | ProDuo | 45-49 | 01:29:2145-49 | Phân tích | |
7AG: 5 | 5 | 2026-03-20 | OpenRelais | U40 | 01:14:54U40 | Phân tích | |
9AG: 4 | 4 | 2026-02-28 | OpenRelais | 40+ | 01:14:1340+ | Phân tích | |
| - | - | 2026-02-28 | ProDuo | 45-49 | 01:24:4045-49 | Phân tích | |
89AG: 8 | 8 | 2025-04-05 | OpenSolo | 40-44 | 01:33:5440-44 | Phân tích | |
17AG: 13 | 13 | 2025-05-24 | OpenRelais | U40 | 01:25:29U40 | Phân tích | |
132AG: 82 | 82 | 2025-05-24 | OpenDuo | 30-34 | 01:17:5530-34 | Phân tích | |
64AG: 5 | 5 | 2025-05-24 | ProSolo | 40-44 | 01:42:2240-44 | Phân tích | |
88AG: 6 | 6 | 2024-11-16 | OpenSolo | 40-44 | 01:53:4240-44 | Phân tích | |
37AG: 9 | 9 | 2025-12-20 | ProDuo | 40-44 | 01:21:1540-44 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.