Thomas Klein
Hồ sơ
Klein, Thomas thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 5. Vận động viên đã chạy 17 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 10 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles và Solo.
Thành tích
Qua 17 cuộc đua, Klein, Thomas đạt thành tích tốt nhất là 01:16:14 ở nội dung DOUBLES OPEN, lập tại Frankfurt am Main (14 tháng 12, 2024). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: PRO và OPEN. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
192AG: 4 | 4 | 2026-10-01 | ProDuo | 55-59 | 01:18:3055-59 | Phân tích | |
32AG: 7 | 7 | 2026-06-18 | OpenSolo | 65-69 | 01:21:0365-69 | Phân tích | |
124AG: 35 | 35 | 2026-05-20 | OpenDuo | 25-29 | 01:32:0225-29 | Phân tích | |
844AG: 1 | 🥇1 | 2025-05-17 | OpenSolo | 65-69 | 01:18:5865-69 | Phân tích | |
453AG: 1 | 🥇1 | 2025-04-11 | OpenSolo | 65-69 | 01:21:0565-69 | Phân tích | |
599AG: 1 | 🥇1 | 2025-02-08 | OpenSolo | 65-69 | 01:30:0965-69 | Phân tích | |
336AG: 12 | 12 | 2024-12-14 | OpenDuo | 50-54 | 01:16:1450-54 | Phân tích | |
347AG: 1 | 🥇1 | 2024-09-28 | OpenSolo | 65-69 | 01:25:0265-69 | Phân tích | |
691AG: 1 | 🥇1 | 2025-12-12 | OpenSolo | 65-69 | 01:21:4865-69 | Phân tích | |
416AG: 1 | 🥇1 | 2025-10-31 | OpenSolo | 65-69 | 01:21:1865-69 | Phân tích | |
468AG: 1 | 🥇1 | 2026-01-16 | OpenDuo | 60-64 | 01:25:1260-64 | Phân tích | |
65AG: 1 | 🥇1 | 2023-03-11 | OpenDuo | 50-54 | 01:23:5950-54 | Phân tích | |
311AG: 1 | 🥇1 | 2024-04-13 | OpenSolo | 65-69 | 01:18:5465-69 | Phân tích | |
494AG: 3 | 🥉3 | 2023-12-09 | OpenSolo | 60-64 | 01:28:3160-64 | Phân tích | |
188AG: 10 | 10 | 2023-11-18 | OpenDuo | 50-54 | 01:24:2550-54 | Phân tích | |
8AG: 2 | 🥈2 | 2024-06-07 | OpenSolo | 65-69 | 01:21:4765-69 | Phân tích | |
102AG: 3 | 🥉3 | 2024-03-02 | OpenDuo | 50-54 | 01:16:2350-54 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.