Sandeep Kumar
Hồ sơ
SANDEEP KUMAR thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 7. Vận động viên đã chạy 21 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại Mumbai, Delhi và Bengaluru. Nội dung đã thi đấu: Relay, Doubles và Solo.
Thành tích
Qua 21 cuộc đua, SANDEEP KUMAR đạt thành tích tốt nhất là 00:56:42 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại Delhi (24 tháng 7, 2026). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
5AG: 1 | 🥇1 | 2026-09-17 | OpenRelais | 40+ | 01:00:4840+ | Phân tích | |
15AG: 2 | 🥈2 | 2026-09-17 | OpenDuo | 40-44 | 01:03:4640-44 | Phân tích | |
29AG: 5 | 5 | 2026-09-17 | ProDuo | 40-44 | 01:05:5040-44 | Phân tích | |
431AG: 48 | 48 | 2026-09-17 | OpenSolo | 40-44 | 02:09:3540-44 | Phân tích | |
🥉 3AG: 1 | 🥇1 | 2026-09-17 | OpenDuo | 40-44 | 01:07:1340-44 | Phân tích | |
23AG: 9 | 9 | 2026-09-17 | OpenDuo | 25-29 | 01:15:0725-29 | Phân tích | |
🥉 3AG: 3 | 🥉3 | 2026-07-24 | OpenRelais | U40 | 00:56:42U40 | Phân tích | |
146AG: 53 | 53 | 2026-07-24 | OpenDuo | 25-29 | 01:28:0425-29 | Phân tích | |
25AG: 1 | 🥇1 | 2026-07-24 | OpenDuo | 40-44 | 01:10:3040-44 | Phân tích | |
15AG: 2 | 🥈2 | 2026-07-24 | OpenDuo | 35-39 | 01:14:3535-39 | Phân tích | |
| - | - | 2026-07-24 | OpenDuo | 30-34 | 01:41:3130-34 | Phân tích | |
266AG: 79 | 79 | 2026-07-24 | ProSolo | 25-29 | 03:28:3125-29 | Phân tích | |
8AG: 1 | 🥇1 | 2026-07-24 | OpenDuo | 40-44 | 01:07:3740-44 | Phân tích | |
229AG: 30 | 30 | 2026-07-24 | OpenSolo | 35-39 | 02:11:0735-39 | Phân tích | |
15AG: 2 | 🥈2 | 2026-04-11 | OpenRelais | 40+ | 01:11:2340+ | Phân tích | |
12AG: 2 | 🥈2 | 2026-04-11 | ProDuo | 40-44 | 01:06:5240-44 | Phân tích | |
150AG: 30 | 30 | 2026-04-11 | OpenSolo | 35-39 | 01:32:0835-39 | Phân tích | |
42AG: 13 | 13 | 2025-05-03 | OpenSolo | 35-39 | 01:16:0435-39 | Phân tích | |
344AG: 40 | 40 | 2025-05-03 | OpenSolo | 40-44 | 02:00:0940-44 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2025-07-19 | OpenRelais | U40 | 01:00:26U40 | Phân tích | |
182AG: 62 | 62 | 2025-07-19 | OpenDuo | 30-34 | 01:59:3830-34 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.