SL
PL
Peter Lechner, Sabine Lechner thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 4. Vận động viên đã chạy 20 cuộc đua ở hạng mục OPEN tại 17 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles.
Hoàn thành đua solo đầu tiên để có thống kê cá nhân. Thống kê đội của bạn có sẵn trên hồ sơ đội.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
14AG: 1 | 🥇1 | 2021-11-20 | OpenDuo | 50-59 | 01:11:3250-59 | Phân tích | |
10AG: 1 | 🥇1 | 2021-11-06 | OpenDuo | 50-59 | 01:12:5850-59 | Phân tích | |
14AG: 3 | 🥉3 | 2021-11-06 | OpenDuo | 40-49 | 01:09:5540-49 | Phân tích | |
42AG: 1 | 🥇1 | 2021-09-25 | OpenDuo | 50-59 | 01:38:0650-59 | Phân tích | |
34AG: 1 | 🥇1 | 2022-04-23 | OpenDuo | 50-59 | 01:14:2450-59 | Phân tích | |
40AG: 1 | 🥇1 | 2022-05-14 | OpenDuo | 50-59 | 01:10:4850-59 | Phân tích | |
18AG: 1 | 🥇1 | 2022-02-26 | OpenDuo | 50-59 | 01:11:3450-59 | Phân tích | |
18AG: 1 | 🥇1 | 2021-11-27 | OpenDuo | 50-59 | 01:13:4350-59 | Phân tích | |
14AG: 1 | 🥇1 | 2021-10-24 | OpenDuo | 50-59 | 01:09:2650-59 | Phân tích | |
🥉 3AG: 1 | 🥇1 | 2023-03-04 | OpenDuo | 50-54 | 01:05:0550-54 | Phân tích | |
16AG: 1 | 🥇1 | 2022-12-10 | OpenDuo | 50-54 | 01:12:2150-54 | Phân tích | |
27AG: 1 | 🥇1 | 2023-02-04 | OpenDuo | 50-54 | 01:05:2350-54 | Phân tích | |
16 | - | 2022-12-17 | OpenDuo | – | 01:11:26– | Phân tích | |
21AG: 2 | 🥈2 | 2022-10-29 | OpenDuo | 50-54 | 01:14:5850-54 | Phân tích | |
105AG: 3 | 🥉3 | 2023-05-26 | OpenDuo | 50-54 | 01:04:5050-54 | Phân tích | |
28AG: 1 | 🥇1 | 2022-11-26 | OpenDuo | 50-54 | 01:10:1550-54 | Phân tích | |
24AG: 1 | 🥇1 | 2024-03-23 | OpenDuo | 50-59 | 01:08:2050-59 | Phân tích | |
83AG: 1 | 🥇1 | 2024-04-13 | OpenDuo | 50-54 | 01:09:2750-54 | Phân tích | |
17AG: 1 | 🥇1 | 2024-02-10 | OpenDuo | 50-54 | 01:09:3950-54 | Phân tích | |
39AG: 2 | 🥈2 | 2024-02-24 | OpenDuo | 50-54 | 01:10:5450-54 | Phân tích |