AQ
Đây có phải là hồ sơ của bạn?
Neil Sullivan
Sullivan, Neil thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 6. Vận động viên đã chạy 11 cuộc đua ở hạng mục OPEN tại 6 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Relay, Doubles và Solo.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2026-04-16 | OpenRelais | 40+ | 00:57:1340+ | Phân tích | |
204AG: 41 | 41 | 2026-04-16 | OpenDuo | 35-39 | 01:06:0935-39 | Phân tích | |
815AG: 139 | 139 | 2024-11-15 | OpenSolo | 40-44 | 01:22:4240-44 | Phân tích | |
441AG: 52 | 52 | 2024-10-26 | OpenSolo | 40-44 | 01:23:4340-44 | Phân tích | |
4AG: 1 | 🥇1 | 2025-05-31 | OpenRelais | 40+ | 01:04:3540+ | Phân tích | |
87AG: 10 | 10 | 2025-05-31 | OpenSolo | 40-44 | 01:13:0740-44 | Phân tích | |
529AG: 256 | 256 | 2025-03-29 | OpenDuo | 30-34 | 01:30:5630-34 | Phân tích | |
446AG: 94 | 94 | 2025-11-12 | OpenDuo | 35-39 | 01:14:1435-39 | Phân tích | |
463AG: 64 | 64 | 2025-11-12 | OpenSolo | 40-44 | 01:11:3240-44 | Phân tích | |
344AG: 189 | 189 | 2024-03-20 | OpenDuo | 30-34 | 01:11:1730-34 | Phân tích | |
5AG: 4 | 4 | 2023-10-28 | OpenRelais | U40 | 01:13:03U40 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.