GG
Đây có phải là hồ sơ của bạn?
Taryn Thorne
Thorne, Taryn thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 6. Vận động viên đã chạy 13 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 7 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Solo và Doubles.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
9AG: 2 | 🥈2 | 2026-07-04 | OpenSolo | 35-39 | 01:12:5935-39 | Phân tích | |
13AG: 3 | 🥉3 | 2026-07-04 | ProSolo | 35-39 | 01:21:3335-39 | Phân tích | |
456AG: 96 | 96 | 2026-06-18 | ProSolo | 35-39 | 01:15:4335-39 | Phân tích | |
11AG: 2 | 🥈2 | 2026-05-16 | ProSolo | 35-39 | 01:16:5335-39 | Phân tích | |
5AG: 1 | 🥇1 | 2026-05-08 | ProSolo | 35-39 | 01:14:4535-39 | Phân tích | |
43AG: 3 | 🥉3 | 2026-05-08 | OpenDuo | 45-49 | 01:04:3845-49 | Phân tích | |
444AG: 82 | 82 | 2025-07-19 | OpenDuo | 35-39 | 01:35:2935-39 | Phân tích | |
11AG: 2 | 🥈2 | 2026-02-28 | OpenDuo | 45-49 | 01:04:3445-49 | Phân tích | |
42AG: 22 | 22 | 2024-11-23 | OpenDuo | 30-34 | 01:10:2330-34 | Phân tích | |
38AG: 9 | 9 | 2024-11-23 | OpenSolo | 35-39 | 01:16:4835-39 | Phân tích | |
5AG: 1 | 🥇1 | 2025-04-05 | ProSolo | 35-39 | 01:17:1335-39 | Phân tích | |
13AG: 6 | 6 | 2025-05-24 | ProSolo | 35-39 | 01:15:4535-39 | Phân tích | |
38AG: 20 | 20 | 2023-11-25 | OpenDuo | 30-34 | 01:21:4530-34 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.