EN
CT
1
1Esme NicksonCaitlin Tweed
01:01:04Pro Duo
6 courses





HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Cuộc đuaThời gian | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|
56AG: 9 | 9 | 2026-06-18 | ProDuo | 01:01:53 | Phân tích |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-03-13 | OpenDuo | 00:58:55 | Phân tích |
14AG: 2 | 🥈2 | 2025-12-04 | ProDuo | 01:01:04 | Phân tích |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2025-10-22 | OpenDuo | 01:00:04 | Phân tích |
10AG: 1 | 🥇1 | 2025-09-26 | ProDuo | 01:04:14 | Phân tích |
9AG: 3 | 🥉3 | 2024-11-29 | ProDuo | 01:01:52 | Phân tích |