Esme Nickson
Hồ sơ
Esme Nickson thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 5. Vận động viên đã chạy 33 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 18 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Solo, Doubles và Relay.
Thành tích
Qua 33 cuộc đua, Esme Nickson đạt thành tích tốt nhất là 00:54:03 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại Cardiff (29 tháng 4, 2026). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2026-09-23 | OpenSolo | 25-29 | 01:05:1625-29 | Phân tích | |
22AG: 5 | 5 | 2026-03-24 | OpenDuo | 30-34 | 01:01:1130-34 | Phân tích | |
56AG: 9 | 9 | 2026-06-18 | ProDuo | 16-24 | 01:01:5316-24 | Phân tích | |
| - | - | 2026-05-09 | OpenDuo | 25-29 | 25-29 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2026-04-29 | OpenRelais | U40 | 00:54:03U40 | Phân tích | |
🥉 3AG: 1 | 🥇1 | 2026-04-29 | OpenDuo | 25-29 | 00:55:3525-29 | Phân tích | |
5AG: 2 | 🥈2 | 2025-12-13 | ProDuo | 25-29 | 01:03:0525-29 | Phân tích | |
🥉 3AG: 3 | 🥉3 | 2026-04-04 | OpenDuo | 25-29 | 00:55:3525-29 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-03-13 | OpenDuo | 16-24 | 00:58:5516-24 | Phân tích | |
8AG: 2 | 🥈2 | 2025-12-04 | ProDuo | 16-24 | 01:01:0416-24 | Phân tích | |
23AG: 12 | 12 | 2024-11-29 | OpenDuo | XU29 | 01:02:26XU29 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2024-11-15 | ProDuo | WU29 | 01:05:59WU29 | Phân tích | |
6AG: 2 | 🥈2 | 2025-03-12 | OpenDuo | WU29 | 01:01:34WU29 | Phân tích | |
9AG: 1 | 🥇1 | 2025-03-12 | OpenSolo | 25-29 | 01:07:2225-29 | Phân tích | |
6AG: 3 | 🥉3 | 2024-11-02 | OpenDuo | XU29 | 00:58:59XU29 | Phân tích | |
🥉 3AG: 2 | 🥈2 | 2025-05-30 | OpenSolo | 25-29 | 01:04:2525-29 | Phân tích | |
7AG: 3 | 🥉3 | 2025-02-22 | ProDuo | WU29 | 01:08:32WU29 | Phân tích | |
5AG: 1 | 🥇1 | 2025-02-22 | OpenSolo | 25-29 | 01:08:4125-29 | Phân tích | |
148AG: 50 | 50 | 2024-10-25 | OpenDuo | XU29 | 01:09:46XU29 | Phân tích | |
9AG: 3 | 🥉3 | 2025-05-03 | ProDuo | WU29 | 01:01:52WU29 | Phân tích | |
| - | - | 2025-01-24 | OpenRelais | U40 | 01:02:35U40 | Phân tích | |
13AG: 6 | 6 | 2025-01-24 | OpenDuo | XU29 | 00:59:19XU29 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2026-01-21 | OpenSolo | 25-29 | 01:04:1725-29 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2025-10-22 | OpenDuo | 16-24 | 01:00:0416-24 | Phân tích | |
4AG: 1 | 🥇1 | 2025-09-26 | ProDuo | 16-24 | 01:04:1416-24 | Phân tích | |
120AG: 28 | 28 | 2023-04-22 | OpenDuo | XU29 | 01:18:11XU29 | Phân tích | |
85AG: 21 | 21 | 2023-10-21 | OpenDuo | XU29 | 01:14:52XU29 | Phân tích | |
7AG: 5 | 5 | 2024-03-20 | OpenDuo | WU29 | 01:05:43WU29 | Phân tích | |
141AG: 47 | 47 | 2023-11-25 | OpenDuo | XU29 | 01:09:30XU29 | Phân tích | |
171AG: 57 | 57 | 2024-01-27 | OpenDuo | XU29 | 01:13:03XU29 | Phân tích | |
31AG: 7 | 7 | 2023-11-18 | OpenDuo | XU29 | 01:08:42XU29 | Phân tích | |
92AG: 38 | 38 | 2024-06-07 | ProDuo | WU29 | 01:08:01WU29 | Phân tích | |
17AG: 5 | 5 | 2024-03-02 | OpenSolo | 25-29 | 01:11:4625-29 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.