Đây có phải là hồ sơ của bạn?

Esme Nickson

GBRGBR•💎 Champion
33cuộc đua
Open (25)|6 Solo • 19 Duo (14 HF / 5 FF)
Pro (8)|0 Solo • 8 Duo (0 HF / 8 FF)
Thời gian tốt nhất Solo
Open01:04:17
Thời gian tốt nhất Doubles
Open00:58:55
Pro01:01:04
Thời gian tốt nhất Mixed Doubles
Open00:54:03

Hồ sơ

Esme Nickson thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 5. Vận động viên đã chạy 33 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 18 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Solo, Doubles và Relay.

Thành tích

Qua 33 cuộc đua, Esme Nickson đạt thành tích tốt nhất là 00:54:03 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại Cardiff (29 tháng 4, 2026). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.

Hạng
Cat.
Cuộc đua
Vận động viên
🥈
2AG: 1
OpenSolo
01:05:1625-29
22AG: 5
OpenDuo
01:01:1130-34
56AG: 9
ProDuo
01:01:5316-24
-
OpenDuo
25-29
🥈
2AG: 2
OpenRelais
00:54:03U40
🥉
3AG: 1
OpenDuo
00:55:3525-29
5AG: 2
ProDuo
01:03:0525-29
🥉
3AG: 3
OpenDuo
00:55:3525-29
🥇
1AG: 1
OpenDuo
00:58:5516-24
8AG: 2
ProDuo
01:01:0416-24
23AG: 12
OpenDuo
01:02:26XU29
🥈
2AG: 1
ProDuo
01:05:59WU29
6AG: 2
OpenDuo
01:01:34WU29
9AG: 1
OpenSolo
01:07:2225-29
6AG: 3
OpenDuo
00:58:59XU29
🥉
3AG: 2
OpenSolo
01:04:2525-29
7AG: 3
ProDuo
01:08:32WU29
5AG: 1
OpenSolo
01:08:4125-29
148AG: 50
OpenDuo
01:09:46XU29
9AG: 3
ProDuo
01:01:52WU29
-
OpenRelais
01:02:35
U40
13AG: 6
OpenDuo
00:59:19XU29
🥈
2AG: 1
OpenSolo
01:04:1725-29
🥈
2AG: 1
OpenDuo
01:00:0416-24
4AG: 1
ProDuo
01:04:1416-24
120AG: 28
OpenDuo
01:18:11XU29
85AG: 21
OpenDuo
01:14:52XU29
7AG: 5
OpenDuo
01:05:43WU29
141AG: 47
OpenDuo
01:09:30XU29
171AG: 57
OpenDuo
01:13:03XU29
31AG: 7
OpenDuo
01:08:42XU29
92AG: 38
ProDuo
01:08:01WU29
17AG: 5
OpenSolo
01:11:4625-29

Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.