潇班
译张
潇班
译张

潇月 班译文 张潇月 班译文 张

01:14:40Open Mixte
1 cuộc đua
Force
61
Endurance
72
Explosivité
83
Agilité
82
Cardio
83

潇月 班 & 译文 张 & 潇月 班 & 译文 张

Duo
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:14:40
Hạng
Cat.
Cuộc đua
84AG: 2
OpenDuo
01:14:40

Chưa có kết quả nào khác.