斌余
杰姚
捷侯
朝崔

斌光 余杰泷 姚捷 侯朝华 崔

01:01:48Open Duo
1 cuộc đua
Force
61
Endurance
74
Explosivité
67
Agilité
65
Cardio
82

斌光 余 & 杰泷 姚 & 捷 侯 & 朝华 崔

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Relay
Open01:01:48
Hạng
Cat.
Cuộc đua
15AG: 12
OpenRelais
01:01:48

Chưa có kết quả nào khác.