旭赖
岚俞
永涂
杰林

旭升 赖岚 俞永达 涂杰 林

01:07:40Open Duo
1 cuộc đua
Force
61
Endurance
68
Explosivité
54
Agilité
53
Cardio
70

旭升 赖 & 岚 俞 & 永达 涂 & 杰 林

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Relay
Open01:07:40
Hạng
Cat.
Cuộc đua
22AG: 18
OpenRelais
01:07:40

Chưa có kết quả nào khác.