天胡
文祁
冰韩
建窦

天航 胡文郁 祁冰 韩建云 窦

01:01:46Open Mixte
1 cuộc đua
Force
58
Endurance
70
Explosivité
82
Agilité
81
Cardio
84

天航 胡 & 文郁 祁 & 冰 韩 & 建云 窦

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:01:46
Hạng
Cat.
Cuộc đua
7AG: 1
OpenRelais
01:01:46

Chưa có kết quả nào khác.