鸿赖
海杨
婷徐
旭彭

鸿楷 赖海琳 杨婷 徐旭 彭

01:13:04Open Mixte
1 cuộc đua
Force
41
Endurance
56
Explosivité
45
Agilité
48
Cardio
62

鸿楷 赖 & 海琳 杨 & 婷 徐 & 旭 彭

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:13:04
Hạng
Cat.
Cuộc đua
46AG: 6
OpenRelais
01:13:04

Chưa có kết quả nào khác.