晓赵
浩孟
冬孙
宾艾

晓杰 赵浩 孟冬心 孙宾龙 艾

01:17:39Open Mixte
1 cuộc đua
Force
53
Endurance
52
Explosivité
45
Agilité
45
Cardio
58

晓杰 赵 & 浩 孟 & 冬心 孙 & 宾龙 艾

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:17:39
Hạng
Cat.
Cuộc đua
76AG: 65
OpenRelais
01:17:39

Chưa có kết quả nào khác.