惠钟
策张
文马
惠廖

惠如 钟策 张文清 马惠执 廖

01:19:33Open Mixte
1 cuộc đua
Force
47
Endurance
52
Explosivité
43
Agilité
43
Cardio
58

惠如 钟 & 策 张 & 文清 马 & 惠执 廖

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:19:33
Hạng
Cat.
Cuộc đua
94AG: 82
OpenRelais
01:19:33

Chưa có kết quả nào khác.