钰闫
灵崔
周贾
菲吕

钰祺 闫灵妮 崔周亮 贾菲菲 吕

01:31:05Open Mixte
1 cuộc đua
Force
28
Endurance
40
Explosivité
19
Agilité
27
Cardio
40

钰祺 闫 & 灵妮 崔 & 周亮 贾 & 菲菲 吕

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:31:05
Hạng
Cat.
Cuộc đua
175AG: 153
OpenRelais
01:31:05

Chưa có kết quả nào khác.