志王
光杨
宏洪
佳郝

志强 王光 杨宏星 洪佳 郝

01:32:38Open Duo
1 cuộc đua
Force
13
Endurance
20
Explosivité
10
Agilité
10
Cardio
25

志强 王 & 光 杨 & 宏星 洪 & 佳 郝

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Relay
Open01:32:38
Hạng
Cat.
Cuộc đua
19AG: 16
OpenRelais
01:32:38

Chưa có kết quả nào khác.