伟陶
燕叶
雪李
晓吴

伟红 陶燕琳 叶雪峰 李晓斌 吴

01:13:11Open Mixte
1 cuộc đua
Force
51
Endurance
56
Explosivité
29
Agilité
33
Cardio
59

伟红 陶 & 燕琳 叶 & 雪峰 李 & 晓斌 吴

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:13:11
Hạng
Cat.
Cuộc đua
25AG: 6
OpenRelais
01:13:11

Chưa có kết quả nào khác.