楠王
明石
旭郭
瑜王

楠 王明 石旭东 郭瑜娟 王

01:15:57Open Mixte
2 cuộc đua
Force
49
Endurance
61
Explosivité
51
Agilité
55
Cardio
70

楠 王 & 明 石 & 旭东 郭 & 瑜娟 王

Relay
Số chặng đua cùng nhau
2cuộc đua
Open|2 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:15:57
Hạng
Cat.
Cuộc đua
39AG: 8
OpenRelais
01:15:57
39AG: 8
OpenRelais
01:15:57

Chưa có kết quả nào khác.