媛杨
皓杨
昭林
涵王

媛媛 杨皓铭 杨昭良 林涵霏 王

02:14:15Open Mixte
1 cuộc đua
Force
14
Endurance
16
Explosivité
6
Agilité
10
Cardio
18

媛媛 杨 & 皓铭 杨 & 昭良 林 & 涵霏 王

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open02:14:15
Hạng
Cat.
Cuộc đua
282AG: 242
OpenRelais
02:14:15

Chưa có kết quả nào khác.