浩张
青兰
靓苏
伯李

浩 张青 兰靓 苏伯仲 李

01:36:29Open Mixte
1 cuộc đua
Force
28
Endurance
21
Explosivité
43
Agilité
41
Cardio
26

浩 张 & 青 兰 & 靓 苏 & 伯仲 李

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:36:29
Hạng
Cat.
Cuộc đua
95AG: 86
OpenRelais
01:36:29

Chưa có kết quả nào khác.