译张
晨苟
明李
瑶傅

译文 张晨琛 苟明雁 李瑶君 傅

01:15:36Open Duo
1 cuộc đua
Force
45
Endurance
68
Explosivité
62
Agilité
65
Cardio
79

译文 张 & 晨琛 苟 & 明雁 李 & 瑶君 傅

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Relay
Open01:15:36
Hạng
Cat.
Cuộc đua
17AG: 14
OpenRelais
01:15:36

Chưa có kết quả nào khác.