민김
희임
승유
승지

민기 김희창 임승환 유승욱 지

01:11:01Open Duo
1 cuộc đua
Force
47
Endurance
37
Explosivité
31
Agilité
32
Cardio
40

민기 김 & 희창 임 & 승환 유 & 승욱 지

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Relay
Open01:11:01
Hạng
Cat.
Cuộc đua
110AG: 103
OpenRelais
01:11:01

Chưa có kết quả nào khác.