洪柳
明于
煜杨
舒刘

洪建 柳明硕 于煜林 杨舒婷 刘

01:11:24Open Mixte
1 cuộc đua
Force
40
Endurance
58
Explosivité
80
Agilité
83
Cardio
65

洪建 柳 & 明硕 于 & 煜林 杨 & 舒婷 刘

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:11:24
Hạng
Cat.
Cuộc đua
27AG: 11
OpenRelais
01:11:24

Chưa có kết quả nào khác.