亮徐
·阿
·阿
旭周

亮 徐·阿不力孜 阿不都库都斯·阿不力孜 阿不都库吐鲁克旭辉 周

01:00:54Open Duo
1 cuộc đua
Force
49
Endurance
61
Explosivité
77
Agilité
77
Cardio
67

亮 徐 & ·阿不力孜 阿不都库都斯 & ·阿不力孜 阿不都库吐鲁克 & 旭辉 周

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Relay
Open01:00:54
Hạng
Cat.
Cuộc đua
12AG: 10
OpenRelais
01:00:54

Chưa có kết quả nào khác.