胜张
萍高
仁赵
文缪

胜乾 张萍 高仁宗 赵文佳 缪

01:07:54Open Mixte
1 cuộc đua
Force
43
Endurance
64
Explosivité
57
Agilité
62
Cardio
77

胜乾 张 & 萍 高 & 仁宗 赵 & 文佳 缪

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:07:54
Hạng
Cat.
Cuộc đua
25AG: 9
OpenRelais
01:07:54

Chưa có kết quả nào khác.