浩陈
梦缪
昊李
慧丁

浩 陈梦婷 缪昊辰 李慧 丁

01:21:10Open Mixte
1 cuộc đua
Force
25
Endurance
39
Explosivité
61
Agilité
62
Cardio
47

浩 陈 & 梦婷 缪 & 昊辰 李 & 慧 丁

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:21:10
Hạng
Cat.
Cuộc đua
115AG: 84
OpenRelais
01:21:10

Chưa có kết quả nào khác.