轶张
海郭
维洪
立赵

轶 张海波 郭维娜 洪立格 赵

01:31:03Open Mixte
1 cuộc đua
Force
16
Endurance
26
Explosivité
10
Agilité
18
Cardio
28

轶 张 & 海波 郭 & 维娜 洪 & 立格 赵

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:31:03
Hạng
Cat.
Cuộc đua
230AG: 48
OpenRelais
01:31:03

Chưa có kết quả nào khác.