志刘
路廖
俊祁
启张
Open 2nd place medal1
Open 3rd place medal1

志君 刘路娇 廖俊族 祁启东 张

00:56:00Open Mixte
2 cuộc đua
Force
68
Endurance
78
Explosivité
88
Agilité
86
Cardio
90

志君 刘 & 路娇 廖 & 俊族 祁 & 启东 张

Relay
Số chặng đua cùng nhau
2cuộc đua
Open|2 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open00:56:00
Hạng
Cat.
Cuộc đua
🥈
2AG: 2
OpenRelais
00:56:00
🥉
3AG: 3
OpenRelais
00:57:51

Chưa có kết quả nào khác.