悦沈
铭黄
雨赵
仲戴

悦 沈铭剑 黄雨春 赵仲咪 戴

01:47:12Open Mixte
1 cuộc đua
Force
32
Endurance
16
Explosivité
16
Agilité
15
Cardio
9

悦 沈 & 铭剑 黄 & 雨春 赵 & 仲咪 戴

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:47:12
Hạng
Cat.
Cuộc đua
186AG: 162
OpenRelais
01:47:12

Chưa có kết quả nào khác.