咏崔
玉孙
雯葛
成马

咏 崔玉希 孙雯卿 葛成斌 马

01:09:09Open Mixte
1 cuộc đua
Force
34
Endurance
60
Explosivité
63
Agilité
65
Cardio
77

咏 崔 & 玉希 孙 & 雯卿 葛 & 成斌 马

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:09:09
Hạng
Cat.
Cuộc đua
24AG: 18
OpenRelais
01:09:09

Chưa có kết quả nào khác.