威杨
俊邹
舒陈
姗赵

威 杨俊峰 邹舒婉 陈姗姗 赵

01:28:59Open Mixte
1 cuộc đua
Force
19
Endurance
29
Explosivité
77
Agilité
68
Cardio
38

威 杨 & 俊峰 邹 & 舒婉 陈 & 姗姗 赵

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:28:59
Hạng
Cat.
Cuộc đua
222AG: 192
OpenRelais
01:28:59

Chưa có kết quả nào khác.