子廖
妙徐
雅梁
海陈

子健 廖妙斌 徐雅仙 梁海亮 陈

01:20:12Open Mixte
1 cuộc đua
Force
47
Endurance
39
Explosivité
77
Agilité
72
Cardio
40

子健 廖 & 妙斌 徐 & 雅仙 梁 & 海亮 陈

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:20:12
Hạng
Cat.
Cuộc đua
90AG: 13
OpenRelais
01:20:12

Chưa có kết quả nào khác.