硕张
思邓
宗陈
日吕

硕 张思思 邓宗良 陈日豪 吕

01:23:55Open Mixte
1 cuộc đua
Force
28
Endurance
42
Explosivité
45
Agilité
48
Cardio
50

硕 张 & 思思 邓 & 宗良 陈 & 日豪 吕

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:23:55
Hạng
Cat.
Cuộc đua
138AG: 121
OpenRelais
01:23:55

Chưa có kết quả nào khác.