天陈
宇房
暘董
寿顾

天杰 陈宇 房暘暘 董寿轩 顾

01:03:25Open Duo
1 cuộc đua
Force
40
Endurance
76
Explosivité
72
Agilité
79
Cardio
86

天杰 陈 & 宇 房 & 暘暘 董 & 寿轩 顾

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Relay
Open01:03:25
Hạng
Cat.
Cuộc đua
11AG: 2
OpenRelais
01:03:25

Chưa có kết quả nào khác.