浩姚
勖程
一何
冉何

浩 姚勖 程一男 何冉冉 何

01:08:42Open Mixte
1 cuộc đua
Force
54
Endurance
68
Explosivité
52
Agilité
56
Cardio
78

浩 姚 & 勖 程 & 一男 何 & 冉冉 何

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:08:42
Hạng
Cat.
Cuộc đua
36AG: 27
OpenRelais
01:08:42

Chưa có kết quả nào khác.