静苏
勇李
天郎
政支

静 苏勇杰 李天宇 郎政 支

01:41:42Open Mixte
1 cuộc đua
Force
26
Endurance
18
Explosivité
29
Agilité
21
Cardio
20

静 苏 & 勇杰 李 & 天宇 郎 & 政 支

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:41:42
Hạng
Cat.
Cuộc đua
280AG: 232
OpenRelais
01:41:42

Chưa có kết quả nào khác.