- 35:37
- Karine Tavera / Gobin37:15
- 37:50
Hybrid Comp
Cuộc đua lai diễn ra tại La Rochelle vào ngày 29 tháng 3, 2026. 25 vận động viên hoàn thành trên 3 hạng mục.
Tổng quan
Hybrid Comp đã diễn ra vào ngày 29 tháng 3, 2026 tại La Rochelle. 25 vận động viên đã được xếp hạng trên 3 hạng mục. Thời gian bên dưới là thời gian chính thức do ban tổ chức công bố.
Sự kiện được tổ chức độc lập với mạch HYROX.
Bục nhận huy chương
Bảng xếp hạng
DOUBLE FEMMES
7 hoàn thành
| HạngHạng trong hạng mục | Số BIB | Tên | Đội | Câu lạc bộ | Thời gian | Phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | — | Syndie Marchal / Buisneau fanny | Best coach | 35:37 | › | |
| 2 | — | Karine Tavera / Gobin | Heavy Girls | Rompsay | 37:15 | › |
| 3 | — | Margaux Jarrier / Bonnet Léa | M&L | Crossfit Rompsay | 37:50 | › |
| 4 | — | Marylene Michel / Cindy Bonneau | Kitsune Girls | Kitsune | 38:25 | › |
| 5 | — | Charlotte Perrin / Desmottes Aurélie | Les crossfoutus | Crossfit rompsay | 43:03 | › |
| 6 | — | Laura Bernier / Meysson Adele | Les babies | Cross fit rompsay | 44:45 | › |
| — | — | Doin-Bourdier Jade / Bluteau Célia | Les gazelles roses | — | › |
DOUBLE HOMMES
8 hoàn thành
| HạngHạng trong hạng mục | Số BIB | Tên | Đội | Câu lạc bộ | Thời gian | Phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | — | Thibault Bebien / Steven Bebien | Les taureaux barjots | Crossfit Rompsay | 33:09 | › |
| 2 | — | Julien Petrault / Riou Vincent | Team kitsune | Kitsune | 37:01 | › |
| 3 | — | HERY Maxime / ANSEAUME Romain | Chauve qui peut | Crossfit Rompsay | 37:09 | › |
| 4 | — | Maxime Papy / Guilloux Gurvan | Gringos Dude | 38:06 | › | |
| 5 | — | Arnaud Tavera / Grimaud Ludovic | On a connu les VHS | Crossfit Rompsay | 39:16 | › |
| 6 | — | Gregory Avrillaud / Morgane | Les bras cassés | 39:54 | › | |
| 7 | — | Grégory Billaud / Vinas | Le club des gros cuirs | Crossfit rompsay | 42:23 | › |
| — | — | Aurelien GILLES / benjamin turbe | le retour des petits bras | — | › |
MIXTE
10 hoàn thành
| HạngHạng trong hạng mục | Số BIB | Tên | Đội | Câu lạc bộ | Thời gian | Phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | — | Natacha HULOT-MIRKOV / Valentin PAILLARD | Coachs en kit | CROSSFIT ROMPSAY | 31:00 | › |
| 2 | — | Charly Talineau / Bonneau Lea | KitsunePasPourRien | Kitsune CrossFit | 31:10 | › |
| 3 | — | Lucile Landret / Olivier Guyader | Les cuisses de mouche | Rompsay | 33:54 | › |
| 4 | — | Morgane CHAMPENOIS / Rimbeau pierre | Timon et pumba | War Machine Athletic | 35:21 | › |
| 5 | — | Anne-Laure Couderc / Stéphane Nourry | Ann-Stoppable | Crossfit Rompsay | 35:22 | › |
| 6 | — | pierre marais / Baudichaud Ludivine | la Belle et le Bete | Crossfit Rompsay | 36:12 | › |
| 7 | — | Karim AZTOUT / Aztout Mahéva | Les KaMaéléons | Crossfit Asianium | 38:33 | › |
| 8 | — | Floriane Uyttersprot / Nathan Mercieca | Horizon Zero Cardio | Crossfit Rompsay | 38:37 | › |
| 9 | — | Chouchou / Pozine | Les Chouchoux | Rompsay Crossfit | 44:43 | › |
| — | — | Auriane / Xabi | Les Zin-Zins | — | › |
Câu hỏi thường gặp
Cuộc đua lai là gì?
Đây là một sự kiện tính giờ, xen kẽ giữa các chặng chạy và các trạm sức mạnh. Mỗi ban tổ chức tự quy định cự ly, mức tạ và thứ tự các trạm của riêng mình, vì vậy hai cuộc đua lai không thể so sánh trực tiếp với nhau.
Hybrid Comp có phải là một cuộc đua HYROX chính thức không?
Không. Đây là một sự kiện được tổ chức độc lập với mạch HYROX. Thể thức, mức tạ và các hạng mục là của riêng sự kiện này, và thành tích không được tính vào bất kỳ bảng xếp hạng HYROX nào.
Hybrid Comp có những hạng mục nào?
DOUBLE FEMMES, DOUBLE HOMMES, MIXTE.
Tôi có thể tìm kết quả của Hybrid Comp ở đâu?
Bảng xếp hạng được công bố trên trang này theo từng hạng mục, ngay khi có sẵn.