Project Racing - Hyrox Simulation (Race One) 2026
Cuộc đua lai tại Chesterfield vào ngày 11 tháng 4, 2026. 70 người tham gia trên 10 hạng mục.
Tổng quan
Project Racing - Simulation (Race One) 2026 diễn ra vào ngày 11 tháng 4, 2026 tại Chesterfield. 70 vận động viên đã đăng ký tham gia trên 10 hạng mục. Thể thức xen kẽ giữa chạy bộ và các trạm sức mạnh, với cự ly do chính sự kiện quy định.
Sự kiện được tổ chức độc lập với mạch HYROX.
Địa điểm
Giá vé theo hạng mục
Giá tham khảo do ban tổ chức cung cấp, chưa bao gồm phí nền tảng (nếu có).
| Hạng mục | Trạng thái | Từ |
|---|---|---|
| Female Individual (1000m Run) | Đã đóng đăng ký | 50 £ |
| Female Individual (600m Run) | Đã đóng đăng ký | 50 £ |
| Male Individual (1000m Run) | Đã đóng đăng ký | 50 £ |
| Male Individual (600m Run) | Đã đóng đăng ký | 50 £ |
| Female Pairs (1000m) | Đã đóng đăng ký | 50 £ |
| Female Pairs (600m Run) | Đã đóng đăng ký | 50 £ |
| Male Pairs (1000m) | Đã đóng đăng ký | 50 £ |
| Male Pairs (600m Run) | Đã đóng đăng ký | 50 £ |
| Mixed Pairs (1000m) | Đã đóng đăng ký | 50 £ |
| Mixed Pairs (600m Run) | Đã đóng đăng ký | 50 £ |
Danh sách tham gia
Female Individual (1000m Run)
2 người tham gia
| Số BIB | Tên | Đội | Câu lạc bộ |
|---|---|---|---|
| — | Jules Bricklebank | ||
| — | Sara Sheppard |
Female Individual (600m Run)
1 người tham gia
| Số BIB | Tên | Đội | Câu lạc bộ |
|---|---|---|---|
| — | Philippa Roberts |
Male Individual (1000m Run)
1 người tham gia
| Số BIB | Tên | Đội | Câu lạc bộ |
|---|---|---|---|
| — | Josh Kirkwood |
Male Individual (600m Run)
0 người tham gia
Chưa có danh sách người tham gia được công bố cho hạng mục này.
Female Pairs (1000m)
8 người tham gia
| Số BIB | Tên | Đội | Câu lạc bộ |
|---|---|---|---|
| — | Helen Illingworth | I’ll do it if you do it | |
| — | Sarah-Jane Roome | I’ll do it if you do it | |
| — | Nikki Bennett | Nikki&Lucy | I AM THE PROJECT CROSSFIT |
| — | Lucy Bramley | Nikki&Lucy | I AM THE PROJECT CROSSFIT |
| — | May Trigg | Sister Act | |
| — | Grace Trigg | Sister Act | |
| — | Donna Longson | Spinal Tap Outs (But We Don’t) | BOXX GYM |
| — | Michelle Brunt | Spinal Tap Outs (But We Don’t) | BOXX GYM |
Female Pairs (600m Run)
26 người tham gia
| Số BIB | Tên | Đội | Câu lạc bộ |
|---|---|---|---|
| — | Charli Liszka | Accidental athletes | |
| — | Kelis Rawson | Accidental athletes | |
| — | Clarice Elliott | C Us Next Time | |
| — | Caitlin Watson | C Us Next Time | |
| — | Eve Roberts | E-TRON | |
| — | Phoebe Sneddon | E-TRON | |
| — | Emily Mills | Em and Soph | |
| — | Soph Hartley | Em and Soph | |
| — | Becca Ball | GK and Slay | |
| — | Victoria Chester | GK and Slay | |
| — | Mo Richardson | Holi Moli | |
| — | Holli Richards | Holi Moli | |
| — | Alexandra Lofthouse | Midge and Al | |
| — | Ailis Mactaggart | Midge and Al | |
| — | Molly Briddon | Mol & Ruthy | |
| — | Ruth Hingston | Mol & Ruthy | |
| — | Rachel Delaney | Ra Ra’s | |
| — | Debbie Johnson | Ra Ra’s | |
| — | Rosie Thorpe | TBC | |
| — | Emma Green | TBC | |
| — | Hannah Brown | Team Morley | |
| — | Rachel Attley | Team Morley | |
| — | Kristy Smith | The Queenagers | |
| — | Debbie Cockayne | The Queenagers | |
| — | Victoria Serrell | Wipes, Weights & Wine | |
| — | Holly Sykes | Wipes, Weights & Wine |
Male Pairs (1000m)
14 người tham gia
| Số BIB | Tên | Đội | Câu lạc bộ |
|---|---|---|---|
| — | Eriberto Almazan | Blackpool Final Boss 🇵🇭🇪🇸 | |
| — | Denis Martin | Blackpool Final Boss 🇵🇭🇪🇸 | |
| — | Ben Jay | Brooklyn Heights | |
| — | James Yates | Brooklyn Heights | |
| — | Chris Hall | Cunning Stunts | |
| — | Danny Attwood | Cunning Stunts | |
| — | Mark Poulter | Mark & David | |
| — | David Sheppard | Mark & David | |
| — | Charlie Village | Still havent a clue | |
| — | Tom Brooks | Still havent a clue | |
| — | Edward Serrell | Unicorn | |
| — | Ben Strelley | Unicorn | |
| — | Jonathan Kirkland | rhames | |
| — | Rhys Yates | rhames |
Male Pairs (600m Run)
0 người tham gia
Chưa có danh sách người tham gia được công bố cho hạng mục này.
Mixed Pairs (1000m)
10 người tham gia
| Số BIB | Tên | Đội | Câu lạc bộ |
|---|---|---|---|
| — | Kelly-Jayne Collinge | Collinge | |
| — | Aiken Collinge | Collinge | |
| — | James Goodall | Golden Geezas | |
| — | Owen Bull | Golden Geezas | |
| — | Jamie Sweeting | Sweet Squad | |
| — | Vanessa Sweeting | Sweet Squad | |
| — | Jade Boam | Team Brownie | |
| — | Daniel Brown | Team Brownie | |
| — | Lucy Shakespeare | Team Shakie B, Moma and The Boy | |
| — | Obi Shakespeare Boyd | Team Shakie B, Moma and The Boy |
Mixed Pairs (600m Run)
8 người tham gia
| Số BIB | Tên | Đội | Câu lạc bộ |
|---|---|---|---|
| — | Nicola Mills | 1 in the eye and 1 in the neck | |
| — | Jon Paul Sainty | 1 in the eye and 1 in the neck | |
| — | JENNY BRIDDON | Jen & Kev | |
| — | KEVIN BOND | Jen & Kev | |
| — | STACY KIRTON | Oh my christ Mick | |
| — | Michael Walker | Oh my christ Mick | |
| — | Troy Surgay | SURGAYSSSSSSSS | |
| — | Laura Surgay | SURGAYSSSSSSSS |
Câu hỏi thường gặp
Cuộc đua lai là gì?
Đây là một sự kiện tính giờ, xen kẽ giữa các chặng chạy và các trạm sức mạnh. Mỗi ban tổ chức tự quy định cự ly, mức tạ và thứ tự các trạm của riêng mình, vì vậy hai cuộc đua lai không thể so sánh trực tiếp với nhau.
Project Racing - Simulation (Race One) 2026 có phải là một cuộc đua HYROX chính thức không?
Không. Đây là một sự kiện được tổ chức độc lập với mạch HYROX. Thể thức, mức tạ và các hạng mục là của riêng sự kiện này, và thành tích không được tính vào bất kỳ bảng xếp hạng HYROX nào.
Project Racing - Simulation (Race One) 2026 có những hạng mục nào?
Female Individual (1000m Run), Female Individual (600m Run), Male Individual (1000m Run), Male Individual (600m Run), Female Pairs (1000m), Female Pairs (600m Run), Male Pairs (1000m), Male Pairs (600m Run), Mixed Pairs (1000m), Mixed Pairs (600m Run).
Tôi có thể tìm kết quả của Project Racing - Simulation (Race One) 2026 ở đâu?
Bục vinh quang của từng hạng mục được công bố trên trang này ngay khi có kết quả.