hycoach
.ai
season-results-archive
athlete-results-full
event-rankings-all
division-splits-2019
station-times-legacy
HYROX SAM - Bảng xếp hạng HYROX theo quốc tịch vận động viên | HyCoach
SAM
HYROX SAM
Thành tích HYROX tốt nhất theo quốc tịch vận động viên.
PJ
Pahina, Julia
HYROX SYDNEY
1:08:35
ET
Emily TAM-FOE
HYROX SYDNEY
1:18:35
MS
Matautia, Sauaso
HYROX SYDNEY
1:38:28
1:08:35
PJ
Julia Pahina
1:18:35
ET
Emily Tam-foe
1:38:28
MS
Sauaso Matautia
Tất cả mùa giải
Open
Solo
Nữ
Hạng
Thời gian
Vận động viên
Hạng tuổi
Sự kiện
Phân tích
🥇
1
1:08:35
Pahina, Julia
30-34
HYROX SYDNEY
2026-07-01
Phân tích
🥈
2
1:18:35
Emily TAM-FOE
25-29
HYROX SYDNEY
2026-07-01
Phân tích
🥉
3
1:38:28
Matautia, Sauaso
35-39
HYROX SYDNEY
2026-07-01
Phân tích
4
1:39:42
Leo, Linda
16-24
HYROX Melbourne
2024-11-30
Phân tích
5
1:44:00
Lafaele, Elmerie
30-34
HYROX AUCKLAND
2026-01-29
Phân tích
6
1:49:17
TUIAVII, Meli
35-39
HYROX Auckland
2025-01-18
Phân tích
7
1:50:36
Rasmussen, Lufilufi
50-54
HYROX AUCKLAND
2026-01-29
Phân tích
8
1:56:01
Tash MCPHERSON
25-29
HYROX AUCKLAND
2026-01-29
Phân tích
9
1:58:51
Seualuga, Sandra
35-39
HYROX Melbourne
2024-11-30
Phân tích
10
2:00:07
Mikaele, Lei
40-44
HYROX AUCKLAND
2026-01-29
Phân tích
11
2:00:38
Tupai, Helensalani
30-34
HYROX SYDNEY
2026-07-01
Phân tích
12
2:03:43
Leapai, Tyrina
16-24
HYROX SYDNEY
2026-07-01
Phân tích
13
2:36:27
Nauer, Teuila
35-39
HYROX AUCKLAND
2026-01-29
Phân tích
14
2:43:45
Tuiafiso, Marita
30-34
HYROX SYDNEY
2026-07-01
Phân tích
15
3:53:56
Chanel STEVENS
30-34
HYROX AUCKLAND
2026-01-29
Phân tích
Trang chủ
Bảng xếp hạng
Theo quốc tịch