LG
Đây có phải là hồ sơ của bạn?
Anna Mcglade
Anna Mcglade thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 7. Vận động viên đã chạy 11 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 7 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles và Solo.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
42AG: 13 | 13 | 2026-06-18 | ProDuo | 30-34 | 01:01:2130-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-04-11 | OpenDuo | 30-34 | 00:56:3630-34 | Phân tích | |
8AG: 2 | 🥈2 | 2026-04-09 | ProSolo | 30-34 | 01:06:3730-34 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2025-08-23 | OpenSolo | 30-34 | 01:05:0930-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-08-23 | OpenDuo | 30-34 | 00:58:3330-34 | Phân tích | |
52AG: 21 | 21 | 2024-11-30 | OpenDuo | 30-34 | 01:11:3730-34 | Phân tích | |
9AG: 5 | 5 | 2025-09-05 | OpenDuo | 30-34 | 00:57:2330-34 | Phân tích | |
15AG: 8 | 8 | 2025-12-11 | OpenDuo | 30-34 | 00:55:2630-34 | Phân tích | |
12AG: 3 | 🥉3 | 2025-12-11 | ProDuo | 30-34 | 01:01:4830-34 | Phân tích | |
5AG: 2 | 🥈2 | 2025-07-04 | OpenDuo | 30-34 | 00:57:4930-34 | Phân tích | |
🥉 3AG: 2 | 🥈2 | 2025-07-04 | OpenSolo | 30-34 | 01:05:3030-34 | Phân tích |