永罗
伟陶
永昕 罗 thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 7. Vận động viên đã chạy 11 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 5 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles.
Hoàn thành đua solo đầu tiên để có thống kê cá nhân. Thống kê đội của bạn có sẵn trên hồ sơ đội.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
37AG: 5 | 5 | 2026-08-15 | ProDuo | 40-44 | 01:15:4140-44 | 永昕 罗 明玥 张 | Phân tích |
93AG: 8 | 8 | 2026-08-15 | OpenDuo | 45-49 | 01:14:3245-49 | 永昕 罗 | Phân tích |
22AG: 1 | 🥇1 | 2026-08-01 | ProDuo | 45-49 | 01:15:4245-49 | 伟红 陶 永昕 罗 | Phân tích |
31AG: 9 | 9 | 2026-08-01 | OpenDuo | 35-39 | 01:07:3935-39 | 旭阳 白 永昕 罗 | Phân tích |
51AG: 4 | 4 | 2026-07-04 | OpenDuo | 45-49 | 01:17:0645-49 | 永昕 罗 伟红 陶 | Phân tích |
32AG: 11 | 11 | 2026-07-04 | OpenDuo | 35-39 | 01:08:2735-39 | 永昕 罗 旭阳 白 | Phân tích |
37AG: 1 | 🥇1 | 2026-05-16 | OpenDuo | 45-49 | 01:14:1045-49 | 红芳 戴 永昕 罗 | Phân tích |
67AG: 23 | 23 | 2026-05-16 | ProDuo | 30-34 | 01:25:2530-34 | 苏比努尔 努尔买买提 永昕 罗 | Phân tích |
10AG: 3 | 🥉3 | 2025-08-23 | ProDuo | 40-44 | 01:13:2040-44 | 伟红 陶 永昕 罗 | Phân tích |
91AG: 49 | 49 | 2025-04-05 | OpenDuo | 30-34 | 01:36:5730-34 | 永昕 罗 永昕 罗 烨 诸 烨 诸 | Phân tích |
31AG: 3 | 🥉3 | 2026-05-16 | OpenDuo | 40-44 | 01:14:4640-44 | 明玥 张 明玥 张 永昕 罗 永昕 罗 | Phân tích |