燕杨
Đây có phải là hồ sơ của bạn?
Jing Xiao
Jing Xiao thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 7. Vận động viên đã chạy 17 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 8 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Solo và Relay.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
326AG: 2 | 🥈2 | 2026-08-15 | OpenDuo | 60-64 | 01:21:5160-64 | Phân tích | |
93AG: 8 | 8 | 2026-08-15 | OpenDuo | 45-49 | 01:14:3245-49 | Phân tích | |
151AG: 1 | 🥇1 | 2026-08-01 | OpenDuo | 55-59 | 01:19:4955-59 | Phân tích | |
47AG: 1 | 🥇1 | 2026-07-04 | OpenDuo | 60-64 | 01:17:3660-64 | Phân tích | |
704AG: 39 | 39 | 2026-06-18 | ProDuo | 55-59 | 01:43:4255-59 | Phân tích | |
132AG: 4 | 4 | 2026-04-11 | OpenDuo | 50-54 | 01:27:4350-54 | Phân tích | |
145AG: 1 | 🥇1 | 2025-08-23 | OpenDuo | 60-64 | 01:16:5760-64 | Phân tích | |
121AG: 2 | 🥈2 | 2025-08-23 | ProSolo | 55-59 | 01:53:0355-59 | Phân tích | |
239AG: 1 | 🥇1 | 2026-01-30 | OpenDuo | 60-64 | 01:17:0560-64 | Phân tích | |
182AG: 1 | 🥇1 | 2025-04-05 | OpenDuo | 50-54 | 02:13:3050-54 | Phân tích | |
164AG: 1 | 🥇1 | 2024-11-16 | OpenSolo | 55-59 | 01:48:0355-59 | Phân tích | |
65AG: 1 | 🥇1 | 2025-08-23 | ProDuo | 55-59 | 01:48:3555-59 | Phân tích | |
105AG: 13 | 13 | 2026-05-16 | OpenRelais | 40+ | 01:42:3940+ | Phân tích | |
110AG: 2 | 🥈2 | 2026-05-16 | OpenDuo | 60-64 | 01:14:2860-64 | Phân tích | |
101AG: 1 | 🥇1 | 2026-05-16 | ProDuo | 50-54 | 01:33:0750-54 | Phân tích | |
258AG: 2 | 🥈2 | 2025-12-20 | OpenDuo | 55-59 | 01:25:4155-59 | Phân tích | |
121AG: 5 | 5 | 2025-12-20 | ProDuo | 50-54 | 01:44:2950-54 | Phân tích |