科胥
凌郭
科成 胥 thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 8. Vận động viên đã chạy 9 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 6 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles.
Hoàn thành đua solo đầu tiên để có thống kê cá nhân. Thống kê đội của bạn có sẵn trên hồ sơ đội.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
9AG: 2 | 🥈2 | 2026-08-15 | ProDuo | 35-39 | 00:58:1535-39 | 凌琨 郭 科成 胥 | Phân tích |
17AG: 4 | 4 | 2026-08-01 | ProDuo | 35-39 | 01:00:2035-39 | 科成 胥 凌琨 郭 | Phân tích |
6AG: 1 | 🥇1 | 2026-07-04 | OpenDuo | 35-39 | 00:57:2335-39 | 凌琨 郭 科成 胥 | Phân tích |
19AG: 1 | 🥇1 | 2026-07-04 | ProDuo | 45-49 | 01:12:2145-49 | 科成 胥 正新 胥 | Phân tích |
7AG: 1 | 🥇1 | 2026-05-16 | OpenDuo | 35-39 | 00:59:1135-39 | 凌琨 郭 科成 胥 | Phân tích |
🥉 3AG: 2 | 🥈2 | 2026-04-11 | ProDuo | 35-39 | 01:00:5435-39 | 凌琨 郭 科成 胥 | Phân tích |
54AG: 3 | 🥉3 | 2025-08-23 | OpenDuo | 45-49 | 01:07:1145-49 | 正新 胥 科成 胥 | Phân tích |
7AG: 1 | 🥇1 | 2025-08-23 | ProDuo | 35-39 | 01:01:2135-39 | 凌琨 郭 科成 胥 | Phân tích |
10AG: 3 | 🥉3 | 2026-05-16 | ProDuo | 35-39 | 01:01:1935-39 | 科成 胥 科成 胥 晓彦 李 晓彦 李 | Phân tích |