轶曹
乐汪
佳任
巧李
Hoàn thành đua solo đầu tiên để có thống kê cá nhân. Thống kê đội của bạn có sẵn trên hồ sơ đội.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
4AG: 3 | 🥉3 | 2025-04-05 | OpenRelais | U40 | 01:14:11U40 | 佳莹 任 轶薇 曹 乐 汪 巧丽 李 | Phân tích |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2025-08-23 | OpenRelais | U40 | 01:07:59U40 | 佳莹 任 轶薇 曹 巧丽 李 乐 汪 | Phân tích |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-05-16 | OpenRelais | U40 | 01:05:49U40 | 乐 汪 佳莹 任 巧丽 李 轶薇 曹 | Phân tích |
176AG: 69 | 69 | 2025-12-20 | OpenDuo | 30-34 | 01:21:5630-34 | 乐 汪 家升 饶 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.