轶曹
乐汪
佳任
巧李
Open 1st place medal1
Open 2nd place medal1

轶薇 曹乐 汪佳莹 任巧丽 李

01:05:49Open Duo
3 cuộc đua
Force
65
Endurance
78
Explosivité
87
Agilité
85
Cardio
90

轶薇 曹 & 乐 汪 & 佳莹 任 & 巧丽 李

Relay
Số chặng đua cùng nhau
3cuộc đua
Open|3 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Relay
Open01:05:49
Hạng
Cat.
Cuộc đua
🥇
1AG: 1
OpenRelais
01:05:49
🥈
2AG: 2
OpenRelais
01:07:59
4AG: 3
OpenRelais
01:14:11

Chưa có kết quả nào khác.