宁陈
萍徐
贤娄
煜周
Hoàn thành đua solo đầu tiên để có thống kê cá nhân. Thống kê đội của bạn có sẵn trên hồ sơ đội.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
38AG: 31 | 31 | 2025-04-05 | OpenRelais | U40 | 01:16:55U40 | 贤君 娄 宁 陈 萍 徐 煜辰 周 | Phân tích |
125AG: 110 | 110 | 2025-11-22 | OpenRelais | U40 | 01:23:35U40 | 宁 陈 教函 许 舒雅 肖 蓉婷 郑 | Phân tích |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2025-11-22 | OpenRelais | 40+ | 01:06:5140+ | 瑾 胡 莉敏 张 艳 张 宁 陈 | Phân tích |
40AG: 3 | 🥉3 | 2025-11-22 | OpenDuo | 45-49 | 01:16:2045-49 | 宁 陈 宁 陈 倩 安 倩 安 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.