Jacqueline Bischoff
Hồ sơ
Bischoff, Jacqueline thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 2. Vận động viên đã chạy 13 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 7 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles và Solo.
Thành tích
Qua 13 cuộc đua, Bischoff, Jacqueline đạt thành tích tốt nhất là 01:09:00 ở nội dung DOUBLES OPEN, lập tại Berlin (10 tháng 12, 2022). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1041AG: 371 | 371 | 2026-04-23 | OpenDuo | 25-29 | 01:29:2125-29 | Phân tích | |
145AG: 45 | 45 | 2025-10-02 | OpenDuo | 25-29 | 01:10:1625-29 | Phân tích | |
113AG: 58 | 58 | 2025-05-17 | ProDuo | 30-34 | 01:14:2130-34 | Phân tích | |
335AG: 104 | 104 | 2024-11-02 | OpenDuo | XU29 | 01:20:45XU29 | Phân tích | |
139AG: 21 | 21 | 2019-11-23 | OpenSolo | 16-24 | 01:35:4816-24 | Phân tích | |
117AG: 6 | 6 | 2022-05-14 | ProSolo | 16-24 | 01:35:2516-24 | Phân tích | |
15AG: 2 | 🥈2 | 2022-03-19 | ProSolo | 16-24 | 01:27:4316-24 | Phân tích | |
40AG: 4 | 4 | 2021-11-27 | OpenSolo | 16-24 | 01:24:2716-24 | Phân tích | |
5AG: 3 | 🥉3 | 2022-12-10 | OpenDuo | WU29 | 01:09:00WU29 | Phân tích | |
176AG: 60 | 60 | 2023-05-26 | OpenDuo | WU29 | 01:15:10WU29 | Phân tích | |
39AG: 5 | 5 | 2022-11-26 | OpenSolo | 16-24 | 01:19:2316-24 | Phân tích | |
22AG: 6 | 6 | 2023-04-01 | ProSolo | 16-24 | 01:31:2616-24 | Phân tích | |
195AG: 61 | 61 | 2023-11-18 | OpenDuo | XU29 | 01:24:54XU29 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.