GA
Đây có phải là hồ sơ của bạn?
Brad Clark
Clark, Brad thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 4. Vận động viên đã chạy 17 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 9 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Solo và Doubles.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
16AG: 8 | 8 | 2026-05-28 | ProSolo | 30-34 | 01:03:3130-34 | Phân tích | |
448AG: 116 | 116 | 2026-04-09 | OpenDuo | 25-29 | 01:20:4425-29 | Phân tích | |
23AG: 2 | 🥈2 | 2026-02-20 | OpenDuo | 40-44 | 01:00:5040-44 | Phân tích | |
247AG: 81 | 81 | 2026-02-20 | ProDuo | 30-34 | 01:26:0830-34 | Phân tích | |
103AG: 31 | 31 | 2026-01-29 | ProSolo | 30-34 | 01:08:0730-34 | Phân tích | |
14AG: 6 | 6 | 2025-04-26 | ProSolo | 30-34 | 01:05:3130-34 | Phân tích | |
35AG: 17 | 17 | 2024-11-16 | ProSolo | 30-34 | 01:07:4830-34 | Phân tích | |
7AG: 1 | 🥇1 | 2025-02-01 | OpenSolo | 30-34 | 01:02:3930-34 | Phân tích | |
11AG: 3 | 🥉3 | 2025-11-21 | OpenSolo | 30-34 | 01:02:5830-34 | Phân tích | |
61AG: 13 | 13 | 2022-05-14 | ProSolo | 25-29 | 01:14:1625-29 | Phân tích | |
13AG: 3 | 🥉3 | 2022-04-09 | OpenSolo | 25-29 | 01:12:1625-29 | Phân tích | |
25AG: 9 | 9 | 2023-03-04 | OpenSolo | 30-34 | 01:07:5730-34 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2023-01-07 | OpenSolo | 30-34 | 01:03:3230-34 | Phân tích | |
4AG: 1 | 🥇1 | 2023-01-14 | OpenSolo | 25-29 | 01:08:0125-29 | Phân tích | |
12AG: 6 | 6 | 2024-03-23 | OpenSolo | 30-34 | 01:03:2030-34 | Phân tích | |
5AG: 4 | 4 | 2023-11-11 | OpenSolo | 30-34 | 01:04:0830-34 | Phân tích | |
5AG: 4 | 4 | 2024-01-13 | OpenSolo | 30-34 | 01:02:4530-34 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.