Sidney Brasil
Hồ sơ
Brasil, Sidney thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 7. Vận động viên đã chạy 23 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 8 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Solo và Doubles.
Thành tích
Qua 23 cuộc đua, Brasil, Sidney đạt thành tích tốt nhất là 01:03:51 ở nội dung DOUBLES OPEN, lập tại Berlin (17 tháng 5, 2025). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
487AG: 22 | 22 | 2026-03-21 | OpenSolo | 50-54 | 01:12:5550-54 | Phân tích | |
691AG: 69 | 69 | 2026-06-18 | ProSolo | 50-54 | 01:23:5550-54 | Phân tích | |
142AG: 3 | 🥉3 | 2026-05-30 | ProDuo | 50-54 | 01:05:4350-54 | Phân tích | |
164AG: 31 | 31 | 2026-05-30 | ProDuo | 35-39 | 01:08:3935-39 | Phân tích | |
155AG: 2 | 🥈2 | 2026-05-30 | OpenSolo | 50-54 | 01:14:3150-54 | Phân tích | |
325AG: 4 | 4 | 2026-05-30 | ProSolo | 50-54 | 01:30:0150-54 | Phân tích | |
201AG: 9 | 9 | 2026-04-15 | ProSolo | 50-54 | 01:24:4550-54 | Phân tích | |
289AG: 71 | 71 | 2025-10-02 | OpenDuo | 35-39 | 01:11:0035-39 | Phân tích | |
507AG: 15 | 15 | 2025-10-02 | OpenSolo | 50-54 | 01:22:3350-54 | Phân tích | |
206AG: 3 | 🥉3 | 2025-10-02 | ProSolo | 50-54 | 01:32:1750-54 | Phân tích | |
125AG: 2 | 🥈2 | 2026-02-06 | ProSolo | 50-54 | 01:22:5550-54 | Phân tích | |
211AG: 30 | 30 | 2025-05-17 | OpenDuo | 40-44 | 01:07:5640-44 | Phân tích | |
137AG: 16 | 16 | 2025-05-17 | OpenDuo | 40-44 | 01:03:5140-44 | Phân tích | |
361AG: 9 | 9 | 2025-05-17 | OpenSolo | 50-54 | 01:10:3450-54 | Phân tích | |
137AG: 1 | 🥇1 | 2025-05-17 | OpenSolo | 50-54 | 01:08:0650-54 | Phân tích | |
297AG: 4 | 4 | 2025-05-17 | ProSolo | 50-54 | 01:26:4350-54 | Phân tích | |
246AG: 1 | 🥇1 | 2025-04-18 | OpenSolo | 50-54 | 01:11:1950-54 | Phân tích | |
166AG: 1 | 🥇1 | 2025-04-18 | OpenSolo | 50-54 | 01:13:1850-54 | Phân tích | |
396AG: 18 | 18 | 2025-02-22 | OpenSolo | 50-54 | 01:11:1550-54 | Phân tích | |
74AG: 10 | 10 | 2025-02-28 | OpenDuo | 40-44 | 01:05:3340-44 | Phân tích | |
123AG: 1 | 🥇1 | 2025-02-28 | OpenSolo | 50-54 | 01:11:5350-54 | Phân tích | |
88AG: 3 | 🥉3 | 2025-02-28 | OpenSolo | 50-54 | 01:13:5950-54 | Phân tích | |
118AG: 2 | 🥈2 | 2025-11-29 | ProSolo | 50-54 | 01:25:5250-54 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.